guardian spirit
Định nghĩa
Danh từ: Thần hộ mệnh, linh hồn bảo hộ: "guardian spirit" chỉ một thực thể tâm linh hoặc siêu nhiên được tin là có nhiệm vụ bảo vệ, hướng dẫn và chăm sóc cho một cá nhân cụ thể. Nó thường được xem như một thiên thần hoặc linh hồn có tình cảm đặc biệt dành cho người đó.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều nền văn hóa tin rằng mỗi người đều có một thần hộ mệnh theo dõi và bảo vệ họ từ khi sinh ra.)
- (Trong câu chuyện, người anh hùng được dẫn dắt bởi một linh hồn bảo hộ xuất hiện vào những lúc nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to invoke one's guardian spirit": cầu khấn thần hộ mệnh.
- During the ritual, the shaman invoked his guardian spirit for protection. (Trong buổi lễ, pháp sư đã cầu khấn thần hộ mệnh của mình để được bảo vệ.)
- "to be protected by a guardian spirit": được thần hộ mệnh bảo vệ.
- The ancient warrior believed he was protected by a powerful guardian spirit. (Chiến binh cổ đại tin rằng mình được bảo vệ bởi một thần hộ mệnh mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Guardian angel (danh từ): thiên thần hộ mệnh, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo phương Tây.
- She always prays to her guardian angel for safety. (Cô ấy luôn cầu nguyện thiên thần hộ mệnh của mình cho sự an toàn.)
- Spirit guide (danh từ): linh hồn hướng dẫn, thường dùng trong tâm linh hoặc shaman giáo.
- The shaman communicated with his spirit guide during the trance. (Pháp sư đã giao tiếp với linh hồn hướng dẫn của mình trong trạng thái xuất thần.)
Từ đồng nghĩa
- Protector spirit: linh hồn bảo vệ.
- Tutelary deity: vị thần bảo hộ (thường dùng trong bối cảnh thần thoại).
- Familiar spirit: linh hồn thân quen (thường gắn với phù thủy hoặc ma thuật).
Các cụm từ liên quan
- Guardian spirit animal: linh vật hộ mệnh (trong văn hóa bộ lạc hoặc tín ngưỡng động vật).
- The wolf is considered his guardian spirit animal in Native American tradition. (Sói được coi là linh vật hộ mệnh của anh ấy trong truyền thống người Mỹ bản địa.)
Thành ngữ liên quan
- A guardian spirit on one's shoulder: thần hộ mệnh luôn ở bên cạnh (ám chỉ sự bảo vệ liên tục).
- He felt like he had a guardian spirit on his shoulder during the dangerous journey. (Anh ấy cảm thấy như có một thần hộ mệnh luôn ở bên mình trong suốt hành trình nguy hiểm.)